FO3DB
Tìm kiếm
Advanced
Sort Results by
Limit Results
ATK
MID
DEF
Mùa
WorkRate
Chân thuận
Chỉ số
Phong cách chơi
Chỉ số ẩn
Team Color
etc
Thể hình
Chiều cao (cm)min-max -
Cân nặng (Kg)min-max -
Tuổimin-max -
Skin Tone
HairColor

Positions Calculator

Michel Bastos

2.8.1983(42) 178cm 74Kg
ST73
RW74
CF74
RF74
CAM73
CM71
CDM67
RM74
RB69
RWB70
CB65
SW65
GK19
Sức mạnh
68
Thể lực
73
Tăng tốc
78
Tốc độ
79
Nhảy
70
Khéo léo
79
Thăng bằng
66
Xoạc bóng
68
Rê bóng
74
Giữ bóng
75
Kèm người
60
Tranh bóng
64
Tạt bóng
76
Chuyền ngắn
73
Dứt điểm
71
Chuyền dài
66
Lực sút
82
Đánh đầu
62
Sút xa
78
Vô-lê
67
Sút xoáy
73
Đá phạt
79
Penalty
75
Cắt bóng
62
Chọn vị trí
75
Tầm nhìn
72
Phản ứng
74
Quyết đoán
61
TM phát bóng
16
TM đổ người
13
TM bắt bóng
12
TM chọn vị trí
17
TM phản xạ
9