FO3DB
Tìm kiếm
Advanced
Sort Results by
Limit Results
ATK
MID
DEF
Mùa
WorkRate
Chân thuận
Chỉ số
Phong cách chơi
Chỉ số ẩn
Team Color
etc
Thể hình
Chiều cao (cm)min-max -
Cân nặng (Kg)min-max -
Tuổimin-max -
Skin Tone
HairColor

Positions Calculator

Cris

3.6.1977(48) 183cm 77Kg
ST58
RW55
CF56
RF56
CAM57
CM61
CDM69
RM58
RB70
RWB67
CB72
SW71
GK19
Sức mạnh
73
Thể lực
74
Tăng tốc
72
Tốc độ
73
Nhảy
73
Khéo léo
60
Thăng bằng
73
Xoạc bóng
70
Rê bóng
28
Giữ bóng
63
Kèm người
74
Tranh bóng
73
Tạt bóng
59
Chuyền ngắn
66
Dứt điểm
55
Chuyền dài
63
Lực sút
62
Đánh đầu
71
Sút xa
45
Vô-lê
42
Sút xoáy
53
Đá phạt
43
Penalty
64
Cắt bóng
77
Chọn vị trí
47
Tầm nhìn
64
Phản ứng
69
Quyết đoán
73
TM phát bóng
15
TM đổ người
11
TM bắt bóng
13
TM chọn vị trí
11
TM phản xạ
16