FO3DB
Tìm kiếm
Advanced
Sort Results by
Limit Results
ATK
MID
DEF
Mùa
WorkRate
Chân thuận
Chỉ số
Phong cách chơi
Chỉ số ẩn
Team Color
etc
Thể hình
Chiều cao (cm)min-max -
Cân nặng (Kg)min-max -
Tuổimin-max -
Skin Tone
HairColor

Positions Calculator

Andriy Voronin

21.7.1979(46) 174cm 75Kg
ST69
RW69
CF70
RF70
CAM69
CM63
CDM50
RM67
RB48
RWB51
CB44
SW44
GK18
Sức mạnh
77
Thể lực
65
Tăng tốc
72
Tốc độ
66
Nhảy
62
Khéo léo
71
Thăng bằng
74
Xoạc bóng
22
Rê bóng
72
Giữ bóng
73
Kèm người
16
Tranh bóng
24
Tạt bóng
62
Chuyền ngắn
68
Dứt điểm
72
Chuyền dài
51
Lực sút
78
Đánh đầu
57
Sút xa
71
Vô-lê
67
Sút xoáy
66
Đá phạt
62
Penalty
67
Cắt bóng
39
Chọn vị trí
67
Tầm nhìn
67
Phản ứng
69
Quyết đoán
71
TM phát bóng
12
TM đổ người
10
TM bắt bóng
11
TM chọn vị trí
17
TM phản xạ
11