FO3DB
Tìm kiếm
Advanced
Sort Results by
Limit Results
ATK
MID
DEF
Mùa
WorkRate
Chân thuận
Chỉ số
Phong cách chơi
Chỉ số ẩn
Team Color
etc
Thể hình
Chiều cao (cm)min-max -
Cân nặng (Kg)min-max -
Tuổimin-max -
Skin Tone
HairColor

Positions Calculator

Massimo Ambrosini

29.5.1977(48) 182cm 72Kg
ST68
RW67
CF68
RF68
CAM69
CM71
CDM72
RM69
RB71
RWB70
CB72
SW73
GK19
Sức mạnh
72
Thể lực
75
Tăng tốc
67
Tốc độ
70
Nhảy
79
Khéo léo
68
Thăng bằng
73
Xoạc bóng
77
Rê bóng
67
Giữ bóng
71
Kèm người
65
Tranh bóng
75
Tạt bóng
67
Chuyền ngắn
75
Dứt điểm
58
Chuyền dài
77
Lực sút
72
Đánh đầu
80
Sút xa
67
Vô-lê
71
Sút xoáy
54
Đá phạt
53
Penalty
42
Cắt bóng
64
Chọn vị trí
64
Tầm nhìn
76
Phản ứng
68
Quyết đoán
79
TM phát bóng
17
TM đổ người
13
TM bắt bóng
15
TM chọn vị trí
9
TM phản xạ
15