FO3DB
Tìm kiếm
Advanced
Sort Results by
Limit Results
ATK
MID
DEF
Mùa
WorkRate
Chân thuận
Chỉ số
Phong cách chơi
Chỉ số ẩn
Team Color
etc
Thể hình
Chiều cao (cm)min-max -
Cân nặng (Kg)min-max -
Tuổimin-max -
Skin Tone
HairColor

Positions Calculator

Lucas Neill

9.3.1978(47) 185cm 78Kg
ST51
RW56
CF53
RF53
CAM57
CM62
CDM70
RM59
RB70
RWB69
CB72
SW72
GK18
Sức mạnh
73
Thể lực
71
Tăng tốc
71
Tốc độ
67
Nhảy
70
Khéo léo
70
Thăng bằng
73
Xoạc bóng
71
Rê bóng
58
Giữ bóng
62
Kèm người
77
Tranh bóng
72
Tạt bóng
63
Chuyền ngắn
65
Dứt điểm
27
Chuyền dài
69
Lực sút
45
Đánh đầu
73
Sút xa
52
Vô-lê
44
Sút xoáy
52
Đá phạt
45
Penalty
43
Cắt bóng
75
Chọn vị trí
24
Tầm nhìn
64
Phản ứng
72
Quyết đoán
79
TM phát bóng
17
TM đổ người
10
TM bắt bóng
11
TM chọn vị trí
17
TM phản xạ
9