FO3DB
Tìm kiếm
Advanced
Sort Results by
Limit Results
ATK
MID
DEF
Mùa
WorkRate
Chân thuận
Chỉ số
Phong cách chơi
Chỉ số ẩn
Team Color
etc
Thể hình
Chiều cao (cm)min-max -
Cân nặng (Kg)min-max -
Tuổimin-max -
Skin Tone
HairColor

Positions Calculator

Aranzubia

18.9.1979(46) 184cm 80Kg
ST27
RW28
CF28
RF28
CAM29
CM28
CDM29
RM30
RB28
RWB29
CB28
SW28
GK70
Sức mạnh
60
Thể lực
50
Tăng tốc
57
Tốc độ
60
Nhảy
73
Khéo léo
63
Thăng bằng
54
Xoạc bóng
16
Rê bóng
16
Giữ bóng
21
Kèm người
14
Tranh bóng
14
Tạt bóng
12
Chuyền ngắn
24
Dứt điểm
14
Chuyền dài
23
Lực sút
23
Đánh đầu
14
Sút xa
14
Vô-lê
15
Sút xoáy
13
Đá phạt
15
Penalty
22
Cắt bóng
24
Chọn vị trí
17
Tầm nhìn
43
Phản ứng
67
Quyết đoán
49
TM phát bóng
71
TM đổ người
72
TM bắt bóng
65
TM chọn vị trí
73
TM phản xạ
75