FO3DB
Tìm kiếm
Advanced
Sort Results by
Limit Results
ATK
MID
DEF
Mùa
WorkRate
Chân thuận
Chỉ số
Phong cách chơi
Chỉ số ẩn
Team Color
etc
Thể hình
Chiều cao (cm)min-max -
Cân nặng (Kg)min-max -
Tuổimin-max -
Skin Tone
HairColor

Positions Calculator

Mauro Camoranesi

4.10.1976(49) 173cm 70Kg
ST66
RW70
CF69
RF69
CAM70
CM68
CDM63
RM70
RB64
RWB65
CB62
SW63
GK20
Sức mạnh
67
Thể lực
65
Tăng tốc
68
Tốc độ
65
Nhảy
62
Khéo léo
66
Thăng bằng
63
Xoạc bóng
65
Rê bóng
77
Giữ bóng
77
Kèm người
56
Tranh bóng
64
Tạt bóng
77
Chuyền ngắn
76
Dứt điểm
54
Chuyền dài
61
Lực sút
66
Đánh đầu
67
Sút xa
59
Vô-lê
67
Sút xoáy
73
Đá phạt
62
Penalty
56
Cắt bóng
39
Chọn vị trí
64
Tầm nhìn
74
Phản ứng
69
Quyết đoán
72
TM phát bóng
11
TM đổ người
17
TM bắt bóng
14
TM chọn vị trí
11
TM phản xạ
17