FO3DB
Tìm kiếm
Advanced
Sort Results by
Limit Results
ATK
MID
DEF
Mùa
WorkRate
Chân thuận
Chỉ số
Phong cách chơi
Chỉ số ẩn
Team Color
etc
Thể hình
Chiều cao (cm)min-max -
Cân nặng (Kg)min-max -
Tuổimin-max -
Skin Tone
HairColor

Positions Calculator

Park Ji Sung

25.2.1981(44) 175cm 70Kg
ST72
RW74
CF74
RF74
CAM73
CM71
CDM67
RM74
RB68
RWB69
CB62
SW61
GK20
Sức mạnh
60
Thể lực
87
Tăng tốc
77
Tốc độ
78
Nhảy
46
Khéo léo
76
Thăng bằng
77
Xoạc bóng
52
Rê bóng
77
Giữ bóng
75
Kèm người
55
Tranh bóng
59
Tạt bóng
72
Chuyền ngắn
72
Dứt điểm
71
Chuyền dài
60
Lực sút
71
Đánh đầu
66
Sút xa
66
Vô-lê
74
Sút xoáy
64
Đá phạt
54
Penalty
69
Cắt bóng
70
Chọn vị trí
77
Tầm nhìn
72
Phản ứng
74
Quyết đoán
71
TM phát bóng
10
TM đổ người
10
TM bắt bóng
17
TM chọn vị trí
16
TM phản xạ
12