FO3DB
Tìm kiếm
Advanced
Sort Results by
Limit Results
ATK
MID
DEF
Mùa
WorkRate
Chân thuận
Chỉ số
Phong cách chơi
Chỉ số ẩn
Team Color
etc
Thể hình
Chiều cao (cm)min-max -
Cân nặng (Kg)min-max -
Tuổimin-max -
Skin Tone
HairColor

Positions Calculator

Simao

31.10.1979(46) 170cm 64Kg
ST70
RW75
CF74
RF74
CAM74
CM68
CDM52
RM74
RB49
RWB54
CB40
SW39
GK20
Sức mạnh
55
Thể lực
59
Tăng tốc
76
Tốc độ
73
Nhảy
50
Khéo léo
77
Thăng bằng
69
Xoạc bóng
19
Rê bóng
79
Giữ bóng
79
Kèm người
14
Tranh bóng
20
Tạt bóng
76
Chuyền ngắn
74
Dứt điểm
70
Chuyền dài
68
Lực sút
71
Đánh đầu
46
Sút xa
72
Vô-lê
68
Sút xoáy
80
Đá phạt
79
Penalty
75
Cắt bóng
40
Chọn vị trí
76
Tầm nhìn
73
Phản ứng
74
Quyết đoán
61
TM phát bóng
11
TM đổ người
11
TM bắt bóng
12
TM chọn vị trí
15
TM phản xạ
16