FO3DB
Tìm kiếm
Advanced
Sort Results by
Limit Results
ATK
MID
DEF
Mùa
WorkRate
Chân thuận
Chỉ số
Phong cách chơi
Chỉ số ẩn
Team Color
etc
Thể hình
Chiều cao (cm)min-max -
Cân nặng (Kg)min-max -
Tuổimin-max -
Skin Tone
HairColor

Positions Calculator

Nunes

7.3.1977(48) 185cm 82Kg
ST53
RW53
CF54
RF54
CAM55
CM59
CDM66
RM54
RB67
RWB64
CB71
SW71
GK19
Sức mạnh
73
Thể lực
73
Tăng tốc
64
Tốc độ
64
Nhảy
72
Khéo léo
56
Thăng bằng
72
Xoạc bóng
75
Rê bóng
43
Giữ bóng
64
Kèm người
74
Tranh bóng
76
Tạt bóng
45
Chuyền ngắn
55
Dứt điểm
33
Chuyền dài
53
Lực sút
48
Đánh đầu
73
Sút xa
56
Vô-lê
23
Sút xoáy
50
Đá phạt
46
Penalty
50
Cắt bóng
73
Chọn vị trí
54
Tầm nhìn
62
Phản ứng
62
Quyết đoán
67
TM phát bóng
16
TM đổ người
16
TM bắt bóng
12
TM chọn vị trí
16
TM phản xạ
14