FO3DB
Tìm kiếm
Advanced
Sort Results by
Limit Results
ATK
MID
DEF
Mùa
WorkRate
Chân thuận
Chỉ số
Phong cách chơi
Chỉ số ẩn
Team Color
etc
Thể hình
Chiều cao (cm)min-max -
Cân nặng (Kg)min-max -
Tuổimin-max -
Skin Tone
HairColor

Positions Calculator

Harry Kewell

22.9.1978(47) 180cm 75Kg
ST69
RW71
CF71
RF71
CAM71
CM66
CDM50
RM70
RB48
RWB52
CB41
SW41
GK20
Sức mạnh
56
Thể lực
64
Tăng tốc
70
Tốc độ
67
Nhảy
57
Khéo léo
73
Thăng bằng
62
Xoạc bóng
22
Rê bóng
72
Giữ bóng
73
Kèm người
13
Tranh bóng
27
Tạt bóng
69
Chuyền ngắn
72
Dứt điểm
72
Chuyền dài
67
Lực sút
69
Đánh đầu
64
Sút xa
73
Vô-lê
65
Sút xoáy
68
Đá phạt
67
Penalty
72
Cắt bóng
32
Chọn vị trí
71
Tầm nhìn
72
Phản ứng
69
Quyết đoán
52
TM phát bóng
13
TM đổ người
11
TM bắt bóng
14
TM chọn vị trí
16
TM phản xạ
16