FO3DB
Tìm kiếm
Advanced
Sort Results by
Limit Results
ATK
MID
DEF
Mùa
WorkRate
Chân thuận
Chỉ số
Phong cách chơi
Chỉ số ẩn
Team Color
etc
Thể hình
Chiều cao (cm)min-max -
Cân nặng (Kg)min-max -
Tuổimin-max -
Skin Tone
HairColor

Tính thuế FO3

Enter numbers only, and more than 1000EP

Giá
Hoa hồng
Giảm giá
Coupon
Thu nhập

총전

Ngày sinh 9.2.1997(28) Chiều cao 180cm Cân nặng/ 75Kg
Thể hình Trung bình, Áo ngắn tay
4
5
cm51cdm48
Kỹ năng :
PLAYER GROWTHPGSIMULATION FIFAaddict.com
cm/51
  1. Đấu giải nàyGiải đấu
  2. Rest of World
  3. VS
+1 LV.1 BN+0
Chỉ số
Positions Positions
Chỉ số st
46
r/lw
49
cf
49
r/lf
49
cam
51
r/lm
51
cm
51
cdm
48
r/lwb
47
r/lb
46
cb
44
sw
44
gk
18
Thể lực59
Rê bóng39
Giữ bóng56
Tranh bóng64
Chuyền ngắn62
Dứt điểm48
Chuyền dài56
Sút xa33
Cắt bóng67
Chọn vị trí50
Tầm nhìn49
Phản ứng66
Lực sút47
Sút xoáy39
Vô-lê39
Đá phạt43
Penalty41
Đánh đầu67
Tốc độ50
Tăng tốc43
Khéo léo60
Nhảy74
Sức mạnh74
Thăng bằng47
Tạt bóng39
Xoạc bóng65
Kèm người65
Quyết đoán64
TM đổ người10
TM bắt bóng9
TM phát bóng17
TM phản xạ11
TM chọn vị trí9
Chỉ số 61
Perf. ConsistencyRất cao
Dễ chấn thương, Tránh sai chân thuận, Xoạc bóng (AI), Lãnh đạo
Attact 3 Defend 3
46
49
49
49
49
49
51
51
51
51
48
47
47
46
44
46
44
18
Positions Calculator
Reviews 1on1 Manager
Latest Reviews
No reviews have been posted yet. Please feel free to review first!
Latest Reviews - Rank 1on1
No reviews have been posted yet. Please feel free to review first!
Latest Reviews - Rank Manager
No reviews have been posted yet. Please feel free to review first!
You must login to review player. Login as Facebook