FO3DB
Tìm kiếm
Advanced
Sort Results by
Limit Results
ATK
MID
DEF
Mùa
WorkRate
Chân thuận
Chỉ số
Phong cách chơi
Chỉ số ẩn
Team Color
etc
Thể hình
Chiều cao (cm)min-max -
Cân nặng (Kg)min-max -
Tuổimin-max -
Skin Tone
HairColor

Tính thuế FO3

Enter numbers only, and more than 1000EP

Giá
Hoa hồng
Giảm giá
Coupon
Thu nhập

Tìm chi tiết

Tìm kiếm cầu thủ CLB Universidad De Chile

Tiết
Giá thấpcao caothấp
Vị trí Chỉ số Dứt điểm Tốc độ Sức mạnh Rê bóng Thể lực
st 75 78 81 65 75 80 6600000
cb 72 38 61 76 61 68
rb 64 60 61 60 62 66
gk 63 10 45 50 15 23
st 63 68 51 66 63 58 4000 1000 7900 10200 11000
cam 62 59 68 49 68 56 1500 2300 1000 7000 11100
cb 60 52 61 66 52 67 1100 10400 9900 10500 21000
gk 58 10 46 51 15 24 570000 13300 9900 13600 10000
cdm 57 51 63 58 58 54 550000 4100 11200 4000 5800
gk 57 16 34 51 14 22 1200 3200 5000 4200 3700
rb 56 35 65 56 52 68 1100 2500 4100 3400 4700
cam 56 54 57 49 62 54
lm 55 46 74 33 51 59 2900 3400 4900 5200 4100
lb 51 36 53 57 51 53
rw 51 49 59 35 54 54
cdm 47 32 56 50 51 52
st 47 50 46 62 41 54
gk 47 8 40 45 15 47
cb 47 20 54 63 47 45
cam 46 39 58 39 51 44
st 45 52 54 46 45 44