FO3DB
Tìm kiếm
Advanced
Sort Results by
Limit Results
ATK
MID
DEF
Mùa
WorkRate
Chân thuận
Chỉ số
Phong cách chơi
Chỉ số ẩn
Team Color
etc
Thể hình
Chiều cao (cm)min-max -
Cân nặng (Kg)min-max -
Tuổimin-max -
Skin Tone
HairColor

Tính thuế FO3

Enter numbers only, and more than 1000EP

Giá
Hoa hồng
Giảm giá
Coupon
Thu nhập

Tìm chi tiết

Tìm kiếm cầu thủ CLB Olympiacos CFP

Tiết
Giá thấpcao caothấp
Vị trí Chỉ số Dứt điểm Tốc độ Sức mạnh Rê bóng Thể lực
VS
cm83cdm78
316M
cm 83 82 80 85 86 83 316400000
VS
cm83cdm79
174M
cm 83 82 78 86 85 84 174400000 500000000
VS
cam79cf79
107M
cam 79 78 81 81 84 79 107000000
VS
cdm 79 73 76 80 76 87 197400000
VS
cdm77cm76cam74cb77
30.5M
cdm 77 52 72 83 76 80 30500000
VS
lw72cm69cam72cf71
12.2M
lw 72 65 73 60 76 71 12200000
rw 68 69 79 75 75 65 3960000
VS
cm 67 48 69 67 69 69 11100
VS
rb 67 31 74 67 60 70 188000
VS
rb 67 45 68 63 60 71 9700 20000 12000 45400 92000
VS
rb 67 31 74 67 60 70 145000 13100 15200 21900 18700
VS
lm67rm67lw68rw68
1.9M
lm 67 62 80 43 70 67 1900000
VS
lm 66 65 68 65 69 68 23400 15000 12000 13400 2000
st 65 70 68 55 58 67 59000
rb 65 31 74 67 57 70 1700 10100 3000 13700 1700
st 65 71 61 69 67 65 342000
VS
rb 64 40 74 62 62 65 69000 8000
cb 64 18 64 68 52 69 860000 15500 19400 7400 32000
cb 63 27 66 69 47 60 10600 11800 30000 16900 9400
cdm 63 52 66 60 58 75 494000 3200 9000 3900 9000
st 63 61 75 67 66 59 6600 26100 53000 15800 22000
cb 62 11 48 68 43 39
lb 62 52 75 68 62 72 5900 15600 9600 11500 15700
rb 62 50 65 27 60 66 1100 6100 5300 1100 6400
cb 62 19 43 74 52 68 40900 5200 11300 7000 14000
VS
cdm61cm61rm60cam60
860K
cdm 61 54 67 68 61 65 860000 10000 10000 3600 11600
cb 60 26 59 68 49 51 1500 2000
rwb 59 60 58 52 62 58 2000
cm 58 43 61 64 62 63
gk 48 11 38 52 16 28