FO3DB
Tìm kiếm
Advanced
Sort Results by
Limit Results
ATK
MID
DEF
Mùa
WorkRate
Chân thuận
Chỉ số
Phong cách chơi
Chỉ số ẩn
Team Color
etc
Thể hình
Chiều cao (cm)min-max -
Cân nặng (Kg)min-max -
Tuổimin-max -
Skin Tone
HairColor

Tính thuế FO3

Enter numbers only, and more than 1000EP

Giá
Hoa hồng
Giảm giá
Coupon
Thu nhập

Tìm chi tiết

Tìm kiếm cầu thủ CLB Cadiz CF

Tiết
Giá thấpcao caothấp
Vị trí Chỉ số Dứt điểm Tốc độ Sức mạnh Rê bóng Thể lực
VS
cam78rm78
9.8M
cam 78 75 78 70 76 82 9800000
VS
lm77cdm71cm76cam77
2.7M
lm 77 74 76 72 77 80 2650000
VS
lb74lm70rb74
3.8M
lb 74 47 80 65 66 79 3800000
gk 72 19 42 73 18 44 14400000
gk 69 21 45 65 21 27 2400000
gk 68 13 39 60 15 35 5100000
VS
cam62lf61cf61
30K
cam 62 61 61 46 65 61 30300 7200
cb 61 23 45 75 30 49
VS
cdm 61 40 60 60 55 56 1300 3500 3400 4800 7100
VS
cdm 61 48 39 53 58 62 1000 4500 5300 10500 10500
VS
lm59rm59cam57
lm 59 55 77 37 66 56
VS
rb 59 38 74 62 49 63 1100 2600 5800 3000 2900
VS
rm58cam57lm58
rm 58 57 74 39 58 62
VS
cam 58 60 61 52 64 45 1000 2200 3000 5500 8200
lb 58 34 66 60 58 58 3900 4100 8600 6400 7000
cdm 58 45 56 61 61 68 1000 2900 5800 1000 2000
cb 58 18 50 78 35 53
st 58 59 52 64 57 47
gk 57 8 39 57 14 33
cdm 57 27 40 77 41 71
VS
lb 57 48 65 54 59 76
lm 57 52 66 46 62 56
cdm 56 40 51 57 45 50
st 56 60 35 57 58 25
rb 56 32 62 57 40 53 1400 6500 6900 5400 5000
lm 56 53 71 45 62 50
cb 56 30 57 61 32 72
st 55 61 58 35 56 59
VS
st 55 62 68 53 59 48
gk 55 11 36 57 13 32 780000 9800 11100 3000 16300
VS
rm 55 45 65 48 61 57
st 54 52 59 56 48 60
rm 54 50 56 47 59 35
rb 54 29 58 57 40 65
cb 54 27 51 58 48 53
cb 53 40 44 71 38 43
rb 53 23 57 61 38 60
cb 52 21 41 68 23 50
VS
st52
4K
st 52 50 72 68 53 62 4200
lw 51 40 59 30 62 30
cb 50 24 55 47 29 56
gk 50 11 39 56 24 34 1400
cm 49 44 45 54 54 44
rb 49 23 48 46 56 46
st 49 53 51 46 51 50
gk 47 24 40 45 23 21