FO3DB
Tìm kiếm
Advanced
Sort Results by
Limit Results
ATK
MID
DEF
Mùa
WorkRate
Chân thuận
Chỉ số
Phong cách chơi
Chỉ số ẩn
Team Color
etc
Thể hình
Chiều cao (cm)min-max -
Cân nặng (Kg)min-max -
Tuổimin-max -
Skin Tone
HairColor

Tính thuế FO3

Enter numbers only, and more than 1000EP

Giá
Hoa hồng
Giảm giá
Coupon
Thu nhập

Tìm chi tiết

Tìm kiếm cầu thủ CLB CS Maritimo

Tiết
Giá thấpcao caothấp
Vị trí Chỉ số Dứt điểm Tốc độ Sức mạnh Rê bóng Thể lực
VS
cb82cdm76
52M
cb 82 54 77 84 61 77 52100000
VS
cb81
16.8M
cb 81 54 77 83 60 83 16800000
VS
cb81cdm75
17.8M
cb 81 51 77 82 62 80 17800000 58900000
VS
cam70cm65lm69
3.5M
cam 70 64 71 45 76 66 3510000
st 58 56 75 69 51 64
cm 57 40 61 63 62 64
rw 57 44 76 45 64 42
cm 56 45 55 61 58 56
lw 56 49 62 43 57 59
cb 55 24 49 61 28 54 10600
st 54 59 68 53 57 53 1000
st 54 60 58 56 53 49 1400 3800 6300 6100 8600
cb 54 29 68 61 27 56 1100 6400 6400 1900 5600
cb 54 27 54 72 46 57
rw 53 42 65 37 57 43
cb 53 23 39 69 34 51
lb 53 37 55 50 50 55
lb 52 23 67 50 55 56
rb 52 35 44 53 44 35 1100 1400 4900 4000 10000
cm 51 39 55 60 54 51
VS
cdm 51 25 44 55 45 61 2300 5300 8900 10000 7700
st 51 54 66 49 59 57
rb 50 26 57 63 50 57
st 50 55 55 50 44 44
cf 48 56 56 49 61 42
cam 48 43 59 45 60 45
cb 48 17 62 57 29 48