FO3DB
Tìm kiếm
Advanced
Sort Results by
Limit Results
ATK
MID
DEF
Mùa
WorkRate
Chân thuận
Chỉ số
Phong cách chơi
Chỉ số ẩn
Team Color
etc
Thể hình
Chiều cao (cm)min-max -
Cân nặng (Kg)min-max -
Tuổimin-max -
Skin Tone
HairColor

Tính thuế FO3

Enter numbers only, and more than 1000EP

Giá
Hoa hồng
Giảm giá
Coupon
Thu nhập

Tìm chi tiết

Tìm kiếm cầu thủ CLB Best China

Tiết
Giá thấpcao caothấp
Vị trí Chỉ số Dứt điểm Tốc độ Sức mạnh Rê bóng Thể lực
VS
cam 75 77 72 70 74 78
gk 75 8 57 60 21 38
rb 75 58 79 75 67 79
VS
st 75 79 80 63 76 72
VS
rw 74 75 76 57 72 67
VS
cdm73cm74cb69
cdm 73 58 66 70 68 74
VS
st73rw72lw72
st 73 76 73 74 72 75
cb 73 50 69 74 62 75
gk 73 6 55 60 11 31
st 73 77 70 76 68 73
VS
st 73 73 76 66 74 73
cam 73 71 73 60 75 67
lb 72 56 76 66 73 75
VS
cdm71cm70rm67
cdm 71 56 68 73 62 77
VS
rm71rb65
rm 71 64 76 60 72 72
VS
lm 71 68 73 55 77 72
VS
lb 71 51 74 65 65 74
gk 71 11 52 53 28 36
gk 70 8 60 57 18 38
rm 70 69 81 68 74 75
rm 70 60 72 64 70 76
gk 70 21 54 57 5 44
gk 70 8 60 60 8 38
VS
lw 70 72 72 53 75 68
VS
cb 70 39 70 72 60 73
cdm 70 37 66 75 56 80
VS
lb69rb69rm69
lb 69 46 74 68 74 74
lw 69 70 71 61 72 70
VS
rm 69 72 76 59 69 74
cm 68 57 63 60 69 68
st 68 72 67 71 64 70
VS
lw 68 70 73 67 62 69
VS
rb 68 48 70 73 66 73
VS
st68cam64cb65
st 68 70 73 71 55 76
VS
cm 67 54 64 64 68 69
cm 66 59 67 58 68 66
cb 65 42 69 65 54 68
VS
lm65cm64cam65rm65
lm 65 60 70 63 67 68
rm 65 60 70 60 69 70
cb 65 43 70 68 55 73