FO3DB
Tìm kiếm
Advanced
Sort Results by
Limit Results
ATK
MID
DEF
Mùa
WorkRate
Chân thuận
Chỉ số
Phong cách chơi
Chỉ số ẩn
Team Color
etc
Thể hình
Chiều cao (cm)min-max -
Cân nặng (Kg)min-max -
Tuổimin-max -
Skin Tone
HairColor

Tính thuế FO3

Enter numbers only, and more than 1000EP

Giá
Hoa hồng
Giảm giá
Coupon
Thu nhập

Tìm chi tiết

Tìm kiếm cầu thủ CLB Austria

Tiết
Giá thấpcao caothấp
Vị trí Chỉ số Dứt điểm Tốc độ Sức mạnh Rê bóng Thể lực
VS
cm78cam78cdm76lm78
5.3M
cm 78 70 77 66 78 83 5300000 10600000
gk 69 11 31 61 10 24
VS
st60rf60rw59rm57
1K
st 60 67 62 56 64 57 1400 2000
cdm 58 46 58 62 52 72 10700 4800 10000 5800 13000
cb 57 35 59 80 37 61 1000 2500 10100 8500 5400
rm 57 56 62 62 58 64 1100 3000 5000 5200 7100
cm 56 44 54 55 52 69
st 55 61 56 50 49 78 3200
cb 54 18 24 70 30 61
cb 53 28 34 73 28 47
lm 52 55 67 52 52 55
st 52 47 52 58 47 56 2500
lb 50 52 57 65 49 60 2300
VS
cm 49 5 54 52 27 54 1400
cb 45 21 55 69 21 57
lm 44 34 54 33 44 43
cb 44 22 53 49 26 49
st 44 50 43 65 37 46
lm 44 41 55 50 50 43
gk 37 5 29 57 7 27