FO3DB
Tìm kiếm
Advanced
Sort Results by
Limit Results
ATK
MID
DEF
Mùa
WorkRate
Chân thuận
Chỉ số
Phong cách chơi
Chỉ số ẩn
Team Color
etc
Thể hình
Chiều cao (cm)min-max -
Cân nặng (Kg)min-max -
Tuổimin-max -
Skin Tone
HairColor

Tính thuế FO3

Enter numbers only, and more than 1000EP

Giá
Hoa hồng
Giảm giá
Coupon
Thu nhập

Tìm chi tiết

Tìm kiếm cầu thủ CLB Atlanta United FC

Tiết
Giá thấpcao caothấp
Vị trí Chỉ số Dứt điểm Tốc độ Sức mạnh Rê bóng Thể lực
cam 66 61 74 46 70 68
st 65 66 72 64 69 64 20000 3500 4000 7900 12000
rm 63 62 78 42 67 67 19300 2800 5700 2800 5400
cb 62 35 66 65 57 70 1000
cdm 61 39 58 57 57 73 1400 3600 4400 8500 10000
gk 61 11 31 53 11 25 23500 3200 4200 11000 12100
VS
lm 60 55 62 45 61 72 1000 5100 2600 7900 4500
lb 59 38 64 55 60 68 29700 3200 1800 1600 3200
st 57 57 45 72 51 37
cb 56 28 52 57 50 63 1000 4200 8000 7900 9200
cdm 56 45 46 62 50 56 18500 2500 4700 4100 5100
VS
rm 55 52 58 65 57 65
gk 55 10 37 63 10 35
VS
cam55cm55cdm54
cam 55 45 46 52 56 56
VS
cm55cdm56lb53
1K
cm 55 46 51 65 54 51 1000 3200 5000 4300 10000
cb 55 32 28 62 31 57 1100 3200 4600 7500 7400
rb 55 34 56 59 54 55 1100
VS
cb54rb52lb52
1K
cb 54 37 57 55 45 45 1400 2500 1000 1100 2100
rm 53 53 56 51 54 51 1000 3400 3700 3200 5300
rb 53 34 66 65 52 62
VS
rb 52 27 49 61 46 45 1000 2900 5500 6500 9000
st 52 51 62 67 45 46
gk 51 12 25 42 9 24 1100 3400 4100 2000 2300
cb 51 24 68 63 32 57
lb 51 22 64 54 45 58
lm 51 47 62 41 56 50
VS
cm 50 33 51 53 50 51 1600
gk 50 6 28 62 13 27
cm 47 40 61 56 45 55
cm 45 36 56 40 49 40