FO3DB
Tìm kiếm
Advanced
Sort Results by
Limit Results
ATK
MID
DEF
Mùa
WorkRate
Chân thuận
Chỉ số
Phong cách chơi
Chỉ số ẩn
Team Color
etc
Thể hình
Chiều cao (cm)min-max -
Cân nặng (Kg)min-max -
Tuổimin-max -
Skin Tone
HairColor

Tính thuế FO3

Enter numbers only, and more than 1000EP

Giá
Hoa hồng
Giảm giá
Coupon
Thu nhập

Tìm chi tiết

Tìm kiếm cầu thủ CLB Sparta Praha

Tiết
Giá thấpcao caothấp
Vị trí Chỉ số Dứt điểm Tốc độ Sức mạnh Rê bóng Thể lực
VS
gk 87 15 49 60 15 45 59700000
VS
cam86cm82lm86
15.4M
cam 86 80 86 83 84 95 15400000 102000000
VS
cdm84cm81
8.7M
cdm 84 56 68 77 79 84 8700000
VS
gk 81 19 51 64 19 36 7600000 23000000
cdm 81 55 70 74 70 86 4030000
VS
cam70cm68rm70
47K
cam 70 60 65 52 74 62 47100 10600 11100 15300 15300
VS
cdm69cm65
55K
cdm 69 41 57 70 64 69 55000 2800 8700 7600 15300
VS
rw68st68lw68
34K
rw 68 71 68 71 73 65 34300
VS
rw 68 60 89 62 73 64 37800 34900 12800 43400 46900
st 67 78 49 85 54 62 11100 10300 1000 2500 1700
rw 66 56 76 43 66 75
VS
cdm 66 45 66 60 62 74
cdm 65 55 69 67 67 68
cb 65 36 63 62 53 62 1100 3500 5000 17300 7100
cb 65 52 67 66 50 60 1300 1500 5100 9000 2100
cf 64 58 67 63 73 62
lw 64 63 71 59 63 62
lb 64 23 78 62 53 71
st 64 69 50 63 56 69
VS
st63rw64lw64
34K
st 63 63 78 54 65 58 33800 4900 5800 1300 13600
cdm 63 39 62 70 61 74 1900 2400 3100 7800 11100
gk 62 15 24 32 16 25
rw 62 50 78 67 73 57
cm 62 55 70 65 62 71
lb 62 44 72 58 58 62
rb 62 43 72 59 50 66
VS
cf 61 62 64 66 56 65
cb 61 29 65 64 50 67
rb 60 52 73 58 61 61
cm 59 42 65 45 59 62
rm 58 58 77 68 53 62
cb 58 22 54 70 28 62
gk 57 16 34 42 15 39
cb 56 45 62 52 55 63
gk 56 11 29 39 9 18
lm 56 50 67 69 51 56
cm 50 34 63 37 52 41