Positions Calculator

Kevin De Bruyne

28.6.1991(26) 181cm 76Kg
ST79
RW83
CF82
RF82
CAM82
CM78
CDM65
RM83
RB62
RWB66
CB54
SW54
GK24
Sức mạnh
73
Thể lực
79
Tăng tốc
82
Tốc độ
78
Nhảy
70
Khéo léo
70
Thăng bằng
63
Xoạc bóng
37
Rê bóng
88
Giữ bóng
87
Kèm người
36
Tranh bóng
40
Tạt bóng
86
Chuyền ngắn
84
Dứt điểm
81
Chuyền dài
84
Lực sút
78
Đánh đầu
59
Sút xa
83
Vô-lê
67
Sút xoáy
77
Đá phạt
82
Penalty
67
Cắt bóng
44
Chọn vị trí
83
Tầm nhìn
76
Phản ứng
83
Quyết đoán
72
TM phát bóng
10
TM đổ người
20
TM bắt bóng
18
TM chọn vị trí
15
TM phản xạ
18