FO3DB
Tìm kiếm
Advanced
Sort Results by
Limit Results
ATK
MID
DEF
Mùa
WorkRate
Chân thuận
Chỉ số
Phong cách chơi
Chỉ số ẩn
Team Color
etc
Thể hình
Chiều cao (cm)min-max -
Cân nặng (Kg)min-max -
Tuổimin-max -
Skin Tone
HairColor

Positions Calculator

Eden Hazard

7.1.1991(27) 173cm 76Kg
ST78
RW83
CF82
RF82
CAM83
CM77
CDM59
RM83
RB56
RWB62
CB46
SW46
GK21
Sức mạnh
76
Thể lực
80
Tăng tốc
86
Tốc độ
87
Nhảy
59
Khéo léo
85
Thăng bằng
88
Xoạc bóng
21
Rê bóng
90
Giữ bóng
87
Kèm người
24
Tranh bóng
30
Tạt bóng
76
Chuyền ngắn
85
Dứt điểm
84
Chuyền dài
75
Lực sút
73
Đánh đầu
49
Sút xa
78
Vô-lê
73
Sút xoáy
75
Đá phạt
72
Penalty
78
Cắt bóng
37
Chọn vị trí
79
Tầm nhìn
78
Phản ứng
82
Quyết đoán
59
TM phát bóng
11
TM đổ người
16
TM bắt bóng
17
TM chọn vị trí
13
TM phản xạ
13