FO3DB
Tìm kiếm
Advanced
Sort Results by
Limit Results
ATK
MID
DEF
Mùa
WorkRate
Chân thuận
Chỉ số
Phong cách chơi
Chỉ số ẩn
Team Color
etc
Thể hình
Chiều cao (cm)min-max -
Cân nặng (Kg)min-max -
Tuổimin-max -
Skin Tone
HairColor
ST61
RW60
CF62
RF62
CAM63
CM65
CDM72
RM62
RB72
RWB69
CB76
SW76
GK22
Sức mạnh
77
Thể lực
75
Tăng tốc
78
Tốc độ
75
Nhảy
78
Khéo léo
70
Thăng bằng
73
Xoạc bóng
79
Rê bóng
51
Giữ bóng
68
Kèm người
79
Tranh bóng
79
Tạt bóng
36
Chuyền ngắn
68
Dứt điểm
37
Chuyền dài
60
Lực sút
50
Đánh đầu
74
Sút xa
28
Vô-lê
45
Sút xoáy
45
Đá phạt
32
Penalty
49
Cắt bóng
75
Chọn vị trí
79
Tầm nhìn
64
Phản ứng
77
Quyết đoán
71
TM phát bóng
16
TM đổ người
16
TM bắt bóng
12
TM chọn vị trí
16
TM phản xạ
17