FO3DB
Tìm kiếm
Advanced
Sort Results by
Limit Results
ATK
MID
DEF
Mùa
WorkRate
Chân thuận
Chỉ số
Phong cách chơi
Chỉ số ẩn
Team Color
etc
Thể hình
Chiều cao (cm)min-max -
Cân nặng (Kg)min-max -
Tuổimin-max -
Skin Tone
HairColor

Positions Calculator

Miralem Pjanic

2.4.1990(34) 180cm 68Kg
ST70
RW74
CF74
RF74
CAM76
CM76
CDM69
RM74
RB67
RWB69
CB62
SW63
GK19
Sức mạnh
57
Thể lực
70
Tăng tốc
67
Tốc độ
63
Nhảy
62
Khéo léo
70
Thăng bằng
63
Xoạc bóng
62
Rê bóng
77
Giữ bóng
80
Kèm người
55
Tranh bóng
63
Tạt bóng
74
Chuyền ngắn
81
Dứt điểm
66
Chuyền dài
79
Lực sút
74
Đánh đầu
58
Sút xa
77
Vô-lê
67
Sút xoáy
75
Đá phạt
79
Penalty
74
Cắt bóng
63
Chọn vị trí
72
Tầm nhìn
80
Phản ứng
78
Quyết đoán
63
TM phát bóng
17
TM đổ người
12
TM bắt bóng
12
TM chọn vị trí
12
TM phản xạ
13