- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 1428B
- NaN+ 2482B
- NaN+ 3487B
- NaN+ 4487B
- NaN+ 5816B
- NaN+ 61,880B
- NaN+ 74,510B
- NaN+ 88,120B
- NaN+ 911,800B
- NaN+ 1017,100B
- NaN+ 1126,500B
- NaN+ 1241,500B
- NaN+ 13133,000B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-03-19
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| RW | 20 | 99 | 100 | |
| RW | 16 | 88 | 87 | |
| RW | 15 | 86 | 84 | |
| RW | 15 | 85 | 84 | |
| RW | 14 | 83 | 82 | |
| RW | 12 | 80 | 81 | |
| RW | 12 | 80 | 79 | |
| RW | 10 | 80 | 79 | |
| RM | 7 | 69 | 65 |











