ST83
RW79
CF82
RF82
CAM80
CM74
CDM61
RM78
RB57
RWB59
CB55
SW55
GK22
Sức mạnh
80
Thể lực
73
Tăng tốc
81
Tốc độ
78
Nhảy
79
Khéo léo
74
Thăng bằng
79
Xoạc bóng
22
Rê bóng
80
Giữ bóng
84
Kèm người
29
Tranh bóng
45
Tạt bóng
60
Chuyền ngắn
80
Dứt điểm
89
Chuyền dài
64
Lực sút
84
Đánh đầu
85
Sút xa
81
Vô-lê
79
Sút xoáy
77
Đá phạt
62
Penalty
78
Cắt bóng
40
Chọn vị trí
86
Tầm nhìn
73
Phản ứng
84
Quyết đoán
79
TM phát bóng
17
TM đổ người
20
TM bắt bóng
11
TM chọn vị trí
13
TM phản xạ
15