FO3DB
Tìm kiếm
Advanced
Sort Results by
Limit Results
ATK
MID
DEF
Mùa
WorkRate
Chân thuận
Chỉ số
Phong cách chơi
Chỉ số ẩn
Team Color
etc
Thể hình
Chiều cao (cm)min-max -
Cân nặng (Kg)min-max -
Tuổimin-max -
Skin Tone
HairColor

Positions Calculator

Alexis Sanchez

19.12.1988(29) 169cm 62Kg
ST82
RW83
CF83
RF83
CAM82
CM76
CDM63
RM83
RB61
RWB65
CB55
SW55
GK23
Sức mạnh
79
Thể lực
86
Tăng tốc
87
Tốc độ
82
Nhảy
72
Khéo léo
89
Thăng bằng
90
Xoạc bóng
37
Rê bóng
88
Giữ bóng
87
Kèm người
33
Tranh bóng
37
Tạt bóng
79
Chuyền ngắn
77
Dứt điểm
87
Chuyền dài
74
Lực sút
84
Đánh đầu
65
Sút xa
80
Vô-lê
78
Sút xoáy
68
Đá phạt
68
Penalty
73
Cắt bóng
43
Chọn vị trí
88
Tầm nhìn
75
Phản ứng
81
Quyết đoán
82
TM phát bóng
20
TM đổ người
15
TM bắt bóng
15
TM chọn vị trí
17
TM phản xạ
18