FO3DB
Tìm kiếm
Advanced
Sort Results by
Limit Results
ATK
MID
DEF
Mùa
WorkRate
Chân thuận
Chỉ số
Phong cách chơi
Chỉ số ẩn
Team Color
etc
Thể hình
Chiều cao (cm)min-max -
Cân nặng (Kg)min-max -
Tuổimin-max -
Skin Tone
HairColor

Positions Calculator

Toni Kroos

4.1.1990(28) 182cm 78Kg
ST74
RW80
CF79
RF79
CAM83
CM84
CDM79
RM82
RB75
RWB78
CB69
SW69
GK21
Sức mạnh
73
Thể lực
83
Tăng tốc
70
Tốc độ
75
Nhảy
45
Khéo léo
80
Thăng bằng
69
Xoạc bóng
68
Rê bóng
82
Giữ bóng
90
Kèm người
62
Tranh bóng
79
Tạt bóng
84
Chuyền ngắn
90
Dứt điểm
65
Chuyền dài
90
Lực sút
77
Đánh đầu
54
Sút xa
83
Vô-lê
69
Sút xoáy
81
Đá phạt
78
Penalty
71
Cắt bóng
73
Chọn vị trí
79
Tầm nhìn
87
Phản ứng
78
Quyết đoán
67
TM phát bóng
18
TM đổ người
15
TM bắt bóng
16
TM chọn vị trí
12
TM phản xạ
15