FO3DB
Tìm kiếm
Advanced
Sort Results by
Limit Results
ATK
MID
DEF
Mùa
WorkRate
Chân thuận
Chỉ số
Phong cách chơi
Chỉ số ẩn
Team Color
etc
Thể hình
Chiều cao (cm)min-max -
Cân nặng (Kg)min-max -
Tuổimin-max -
Skin Tone
HairColor

Positions Calculator

Edinson Cavani

14.2.1987(31) 184cm 71Kg
ST83
RW80
CF82
RF82
CAM79
CM72
CDM59
RM77
RB59
RWB62
CB55
SW56
GK23
Sức mạnh
82
Thể lực
83
Tăng tốc
82
Tốc độ
81
Nhảy
81
Khéo léo
75
Thăng bằng
63
Xoạc bóng
30
Rê bóng
82
Giữ bóng
79
Kèm người
28
Tranh bóng
42
Tạt bóng
61
Chuyền ngắn
77
Dứt điểm
89
Chuyền dài
48
Lực sút
83
Đánh đầu
78
Sút xa
81
Vô-lê
82
Sút xoáy
68
Đá phạt
71
Penalty
78
Cắt bóng
44
Chọn vị trí
89
Tầm nhìn
69
Phản ứng
91
Quyết đoán
77
TM phát bóng
18
TM đổ người
17
TM bắt bóng
10
TM chọn vị trí
18
TM phản xạ
15