FO3DB
Tìm kiếm
Advanced
Sort Results by
Limit Results
ATK
MID
DEF
Mùa
WorkRate
Chân thuận
Chỉ số
Phong cách chơi
Chỉ số ẩn
Team Color
etc
Thể hình
Chiều cao (cm)min-max -
Cân nặng (Kg)min-max -
Tuổimin-max -
Skin Tone
HairColor

Positions Calculator

Luis Suarez

24.1.1987(31) 182cm 86Kg
ST83
RW81
CF82
RF82
CAM81
CM75
CDM61
RM80
RB60
RWB63
CB54
SW55
GK41
Sức mạnh
82
Thể lực
85
Tăng tốc
82
Tốc độ
81
Nhảy
69
Khéo léo
86
Thăng bằng
79
Xoạc bóng
31
Rê bóng
77
Giữ bóng
81
Kèm người
26
Tranh bóng
42
Tạt bóng
72
Chuyền ngắn
81
Dứt điểm
88
Chuyền dài
66
Lực sút
81
Đánh đầu
78
Sút xa
85
Vô-lê
81
Sút xoáy
78
Đá phạt
77
Penalty
81
Cắt bóng
38
Chọn vị trí
90
Tầm nhìn
76
Phản ứng
87
Quyết đoán
75
TM phát bóng
36
TM đổ người
32
TM bắt bóng
30
TM chọn vị trí
38
TM phản xạ
42