Tính thuế FO3

Enter numbers only, and more than 1000EP

Giá
Hoa hồng
Giảm giá
Coupon
Thu nhập

Tiago

Ngày sinh 2.5.1981(36) Chiều cao 183cm Cân nặng/ 75Kg
Thể hình Trung bình, Áo ngắn tay
3
5
cm78cdm76cam77rm76
Kỹ năng :
PLAYER GROWTHPGSIMULATION FIFAaddict.com
cm/78
  1. Đấu giải nàyGiải đấu
  2. France
  3. Ligue 1
  4. VS
+1 LV.1 BN+0
Chỉ số
Positions Positions
Chỉ số st
74
r/lw
75
cf
76
r/lf
76
cam
77
r/lm
76
cm
78
cdm
76
r/lwb
75
r/lb
74
cb
73
sw
73
gk
13
Dứt điểm
Lực sút
Sút xoáy
Sút xa
Vô-lê
Đá phạt
Penalty
Đánh đầu
Chọn vị trí
Tốc độ
Tăng tốc
Khéo léo
Phản ứng
Nhảy
Thể lực
Sức mạnh
Thăng bằng
Chuyền ngắn
Chuyền dài
Tạt bóng
Giữ bóng
Rê bóng
Cắt bóng
Tầm nhìn
Tranh bóng
Xoạc bóng
Kèm người
Quyết đoán
TM đổ người
TM bắt bóng
TM phát bóng
TM phản xạ
TM chọn vị trí
Chỉ số
Perf. Consistency
Attact 2 Defend 2
74
75
75
76
76
76
77
76
76
78
76
75
75
74
73
74
73
13
Positions Calculator

Grade 1 Price Chart From Korea Server (Last 31 day)

Chỉ số Thẻ Korea Thai Vietnam Singapore Indonesia
83
20,600,000 16,000,000 - - -
84
41,200,000 - - - -
85
113,800,000 - - - -
86
227,600,000 - - - -
88
537,000,000 - - - -
90
1,137,400,000 - - - -
92
2,393,600,000 - - - -
95
5,100,800,000 - - - -
98
30,604,800,000 - - - -
102
79,104,000,000 - - - -

*Korea Server Update at about 8 hours ago

Reviews 1on1 Manager
Latest Reviews9
Tuấn Quốc Phạm - *****Ưu điểm: - Tiago có thể đá hầu hết ở mội vị trí, đá khá hay và khá là tròn vai chứ không phải dạng như cố ép đá, vị trí hay nhất của a là CM, tuy nhiên đẩy xuống CDM thì khá hay, tranh chấp ổn dùReadmore...
Latest Reviews - Rank 1on14
Tuấn Quốc Phạm - *****Ưu điểm: - Tiago có thể đá hầu hết ở mội vị trí, đá khá hay và khá là tròn vai chứ không phải dạng như cố ép đá, vị trí hay nhất của a là CM, tuy nhiên đẩy xuống CDM thì khá hay, tranh chấp ổn dùReadmore...
Latest Reviews - Rank Manager5
No reviews have been posted yet. Please feel free to review first!
Tiago Other Seasons Vị trí OVR
VS
cm79cdm76
15.8M
cm 79
VS
cm78cdm76cam77rm76
20.6M
cm 78
VS
cm77cdm74
8.7M
cm 77
VS
cm74cdm72cam73rm72
5.9M
cm 74
VS
cm71cdm69
6.7M
cm 71
VS
cm70cdm69cam69rm69
44K
cm 70
VS
cm69cdm68cam68rm68
48K
cm 69
VS
cm67cdm64cam64rm62
31K
cm 67
VS
cm66cdm65cam66rm65
1K
cm 66
VS
cm66cdm65cam66rm65
5K
cm 66
VS
cm66cdm63cam65rm65
46K
cm 66
VS
cm66cdm63cam64rm63
355K
cm 66
VS
cm66cdm63cam64rm63
39K
cm 66
VS
cm65cdm63
62K
cm 65
+11