Tính thuế FO3

Enter numbers only, and more than 1000EP

Giá
Hoa hồng
Giảm giá
Coupon
Thu nhập

Tìm chi tiết

Tìm kiếm cầu thủ Quốc tịch Gabon

Tiết
Giá thấpcao caothấp
Vị trí Chỉ số Dứt điểm Tốc độ Sức mạnh Rê bóng Thể lực
st 80 85 89 74 77 76 82400000 120000000
st 78 84 85 69 76 75 10900000 251000 124000 369000 41900
st 72 78 85 67 73 69 7600000 1090000
rm 71 74 85 65 70 73 5400000 970000 960000 1040000 540000
VS
cm65cdm61
142K
cm 65 49 66 65 68 66 142000 31900 6800 1800 17400
cm 61 50 71 64 67 70 39000
cam 60 52 58 26 61 68 19100 2600 5500 14600 10600
rw 60 63 65 57 64 50 5700
cm 60 58 67 62 66 75 26300 5000 5200 4800 12200
cb 60 25 53 73 28 50 13700 3100 3100 8800 1700
cb 59 25 48 67 43 53
cb 58 39 53 70 41 62
rb 58 44 62 61 59 64
VS
cdm 57 32 53 66 54 62
rm 56 58 55 57 57 57
cm 56 44 56 57 58 64
gk 56 10 43 60 11 20 22800 3100 4800 6900 10100
rb 55 14 64 56 60 54
gk 55 6 44 54 6 28
lb 55 44 65 33 52 53
st 54 58 67 55 50 58
lb 52 43 62 33 51 51
rb 51 20 65 67 41 59 11300 5600 5700 6400 11300
st 51 51 58 62 52 45
lw 49 34 58 39 57 45
st 44 46 48 48 55 46
FO3DB