FO3DB
Tìm kiếm
Advanced
Sort Results by
Limit Results
ATK
MID
DEF
Mùa
WorkRate
Chân thuận
Chỉ số
Phong cách chơi
Chỉ số ẩn
Team Color
etc
Thể hình
Chiều cao (cm)min-max -
Cân nặng (Kg)min-max -
Tuổimin-max -
Skin Tone
HairColor

Tính thuế FO3

Enter numbers only, and more than 1000EP

Giá
Hoa hồng
Giảm giá
Coupon
Thu nhập

Tìm chi tiết

Tìm kiếm cầu thủ CLB Santiago Wanderers

Tiết
Giá thấpcao caothấp
Vị trí Chỉ số Dứt điểm Tốc độ Sức mạnh Rê bóng Thể lực
cm 68 46 43 45 70 49 13700000
cm 65 47 42 45 62 51 6300 7800 5900 1000 5600
cam 62 58 70 51 66 62
st 59 60 70 62 58 74
cam 59 50 53 54 63 48 1100 2300 4600 3100 5500
cb 57 22 36 62 41 55 1000 3700 7000 5200 5700
cdm 56 42 27 63 49 48 1000 3700 5900 2000 3000
cm 55 39 63 52 54 68 1000 3100 7600 5400 9000
st 55 60 47 69 51 55
cam 50 48 59 32 55 61
lm 50 37 53 33 47 60
cb 44 13 50 62 22 44
st 44 49 43 70 42 42
st 41 43 52 48 36 40