FO3DB
Tìm kiếm
Advanced
Sort Results by
Limit Results
ATK
MID
DEF
Mùa
WorkRate
Chân thuận
Chỉ số
Phong cách chơi
Chỉ số ẩn
Team Color
etc
Thể hình
Chiều cao (cm)min-max -
Cân nặng (Kg)min-max -
Tuổimin-max -
Skin Tone
HairColor

Tính thuế FO3

Enter numbers only, and more than 1000EP

Giá
Hoa hồng
Giảm giá
Coupon
Thu nhập

Tìm chi tiết

Tìm kiếm cầu thủ CLB RSC Anderlecht

Tiết
Giá thấpcao caothấp
Vị trí Chỉ số Dứt điểm Tốc độ Sức mạnh Rê bóng Thể lực
cb 80 65 80 89 68 71 182100000
VS
cb80cdm75cm68sw80
12.8M
cb 80 53 74 83 60 71 12800000 59000000
cdm 76 54 68 69 70 77 1240000
VS
cm 75 74 68 75 71 82 7400000
VS
cb 74 29 51 81 60 64 3900000
cb 73 51 55 71 58 52 2620000
cb 73 37 62 83 42 70 6900000
st 71 73 79 83 65 65 24600000
cm 69 42 55 51 71 66 31300
VS
cam 67 62 63 31 74 68 1000 14100 4900 10200 1600
VS
lw 67 62 63 31 72 64 9500 13700 10900 10200 16300
cm 67 56 60 59 67 74 4410000
cm 66 45 52 51 65 65 1500 2700 1500 1700 1300
VS
cf 66 57 64 36 76 69 10800
VS
cf 65 58 64 39 74 70 1000 4200 4700 10900 11100
VS
cm64cdm64cam61
11K
cm 64 45 53 56 62 65 11200
cm 63 40 65 66 55 72 1600 2000
cm 63 40 65 64 57 70 1200 3600 1500 1600 1600
lb 63 46 70 61 63 76 44000 10800 9200 25000 16500
st 63 68 79 53 61 65 170000
rb 62 47 70 72 66 70 435000 10200 112000 30700 50000
rb 62 54 63 65 59 71 64000 30900 15400 20600 24000
rb 61 60 68 50 59 69
VS
rm 60 48 66 45 62 69 700000 11400 9200 2400 8500
cdm 59 58 59 60 58 72 1300 4200 11100 8500 8100
lb 58 24 62 61 42 64 71000
rw 58 54 76 44 61 65 6000
cb 58 44 47 51 51 53 2400
cdm 57 54 59 75 57 63 16500
cb 52 21 61 55 51 62 5700
gk 51 8 47 71 11 27
cam 50 41 61 33 57 33
st 50 30 67 65 46 45 12700
cb 49 17 55 60 43 45
gk 48 10 40 58 14 16
cm 48 32 54 52 49 51